tutti
tutti nghĩa là mọi người.
Cũng là một dạng biến đổi của tutto — Tất cả.
Nghĩa của tutti
Đại từ
- Mọi người.
Cụm từ, thành ngữ với tutti
- Tutti i Santi — Lễ các thánh, ngày lễ các thánh.
- tutti i giorni — Mổi ngày.
Câu ví dụ với tutti
- Sono tutti presenti, tranne lui. Mọi người đều có mặt trừ anh ta.Tatoeba #1748490
- Tutte le mele che cadono vengono mangiate dai maiali. Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.Tatoeba #878746
- Di notte tutti i gatti sono grigi. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4582
- Tutti furono d'accordo con la sua idea. Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #377564
- Io leggo tutti i tipi di libri. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204287
- Ho letto tutti i tipi di libri. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204288
- È un giornale come tutti gli altri. Nó là một tờ báo giống như mọi tờ báo khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1653755
- Tutti sono più o meno interessati all'arte. Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ all; everybody, everyone
Câu hỏi thường gặp
tutti nghĩa là gì?
tutti (đại từ) nghĩa là mọi người.