tubo di scappamento
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tubo di scappamento · số nhiều: i tubi di scappamento
tubo di scappamento nghĩa là ống pô.
Nghĩa của tubo di scappamento
Danh từ · giống đực
- Ống pô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhaust pipe, tailpipe
Câu hỏi thường gặp
tubo di scappamento nghĩa là gì?
tubo di scappamento (danh từ) nghĩa là ống pô.
tubo di scappamento là giống đực hay giống cái?
tubo di scappamento là danh từ giống đực: il tubo di scappamento, số nhiều i tubi di scappamento.