tuffatore
danh từ giống đực
/tuf.faˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tuffatore · số nhiều: i tuffatori
tuffatore nghĩa là thợ lặn.
Nghĩa của tuffatore
Danh từ · giống đực
- Thợ lặn.
Dạng từ của tuffatore
| Giống cái | tuffatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuffatore
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diver
Câu hỏi thường gặp
tuffatore nghĩa là gì?
tuffatore (danh từ) nghĩa là thợ lặn.
tuffatore là giống đực hay giống cái?
tuffatore là danh từ giống đực: il tuffatore, số nhiều i tuffatori.