TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tuffatore

danh từ giống đực
/tuf.faˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il tuffatore · số nhiều: i tuffatori

tuffatore nghĩa là thợ lặn.

Nghĩa của tuffatore

Danh từ · giống đực

  1. Thợ lặn.

Dạng từ của tuffatore

Giống cáituffatrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuffatore

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diver

Câu hỏi thường gặp

tuffatore nghĩa là gì?

tuffatore (danh từ) nghĩa là thợ lặn.

tuffatore là giống đực hay giống cái?

tuffatore là danh từ giống đực: il tuffatore, số nhiều i tuffatori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.