tagliatella
đi với mạo từ: la tagliatella · số nhiều: le tagliatelle
tagliatella nghĩa là bánh, bún.
Nghĩa của tagliatella
Danh từ · giống cái
- Bánh, bún, mì, mì dẹt, miến.
Câu ví dụ với tagliatella
- A me piacciono le tagliatelle. Tôi thích mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13772721
- Mi piacciono le tagliatelle. Tôi thích mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13772719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tagliatelle (pasta)
Câu hỏi thường gặp
tagliatella nghĩa là gì?
tagliatella (danh từ) nghĩa là bánh, bún.
tagliatella là giống đực hay giống cái?
tagliatella là danh từ giống cái: la tagliatella, số nhiều le tagliatelle.