TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lesa maestà

danh từ giống cái
/ˈle.za ma.esˈta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lesa maestà

lesa maestà nghĩa là khi quân.

Nghĩa của lesa maestà

Danh từ · giống cái

  1. Đùa Khi quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lese majesty

Câu hỏi thường gặp

lesa maestà nghĩa là gì?

lesa maestà (danh từ) nghĩa là khi quân.

lesa maestà là giống đực hay giống cái?

lesa maestà là danh từ giống cái: la lesa maestà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.