laureato
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/law.reˈa.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của laureato
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ graduated, having a degree
- Danh từ graduate
Dạng từ của laureato
| Giống cái số ít | laureata |
| Giống đực số nhiều | laureati |
| Giống cái số nhiều | laureate |
Câu ví dụ với laureato
- Tom si è laureato nel 2013. Tom đã tốt nghiệp vào năm 2013 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5059361
- Tom si è laureato. Tom đã tốt nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.