TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lamentare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/la.menˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của lamentare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lament

Chia động từ lamentare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: lamentatoDanh động từ: lamentando

Hiện tại presente

  • io lamento
  • tu lamenti
  • lui/lei lamenta
  • noi lamentiamo
  • voi lamentate
  • loro lamentano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho lamentato
  • tu hai lamentato
  • lui/lei ha lamentato
  • noi abbiamo lamentato
  • voi avete lamentato
  • loro hanno lamentato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io lamentavo
  • tu lamentavi
  • lui/lei lamentava
  • noi lamentavamo
  • voi lamentavate
  • loro lamentavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io lamentai
  • tu lamentasti
  • lui/lei lamentò
  • noi lamentammo
  • voi lamentaste
  • loro lamentarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io lamenterò
  • tu lamenterai
  • lui/lei lamenterà
  • noi lamenteremo
  • voi lamenterete
  • loro lamenteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io lamenterei
  • tu lamenteresti
  • lui/lei lamenterebbe
  • noi lamenteremmo
  • voi lamentereste
  • loro lamenterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io lamenti
  • che tu lamenti
  • che lui/lei lamenti
  • che noi lamentiamo
  • che voi lamentiate
  • che loro lamentino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io lamentassi
  • che tu lamentassi
  • che lui/lei lamentasse
  • che noi lamentassimo
  • che voi lamentaste
  • che loro lamentassero

Mệnh lệnh imperativo

  • lamenta! (tu)
  • lamenti! (lei)
  • lamentiamo! (noi)
  • lamentate! (voi)
  • lamentino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với lamentare

  • Sono così stufo di sentirti lamentare in continuazione. Tôi quá phát ngán nghe thấy bạn lúc nào cũng phàn nàn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6002478
  • Non ti puoi lamentare. Bạn sẽ không hối hận về điều đó đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2729972
  • Mio padre si è lamentato del rumore del traffico. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #625070
  • Non si è lamentato nessuno. Không ai phàn nàn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2759707
  • Tom si stava lamentando per un dolore alla schiena. Tom đang phàn nàn vì đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5340102
  • Nessuno si è lamentato. Không ai phàn nàn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2759705
  • Non si lamentò nessuno. Không ai phàn nàn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2759708
  • Tom si lamenta raramente. Tom hiếm khi phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4496785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ lamentare ở thì hiện tại thế nào?

io lamento, tu lamenti, lui/lei lamenta, noi lamentiamo, voi lamentate, loro lamentano. Phân từ quá khứ: lamentato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.