TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

laccio emostatico

danh từ giống đực
/ˈlat.t͡ʃo ˌɛ.mosˈta.ti.ko | ˈlat.t͡ʃo ˌɛ.moˈsta.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il laccio emostatico · số nhiều: i lacci emostatici

laccio emostatico nghĩa là garô.

Nghĩa của laccio emostatico

Danh từ · giống đực

  1. Garô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tourniquet

Câu hỏi thường gặp

laccio emostatico nghĩa là gì?

laccio emostatico (danh từ) nghĩa là garô.

laccio emostatico là giống đực hay giống cái?

laccio emostatico là danh từ giống đực: il laccio emostatico, số nhiều i lacci emostatici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.