laccio emostatico
danh từ giống đực
/ˈlat.t͡ʃo ˌɛ.mosˈta.ti.ko | ˈlat.t͡ʃo ˌɛ.moˈsta.ti.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il laccio emostatico · số nhiều: i lacci emostatici
laccio emostatico nghĩa là garô.
Nghĩa của laccio emostatico
Danh từ · giống đực
- Garô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tourniquet
Câu hỏi thường gặp
laccio emostatico nghĩa là gì?
laccio emostatico (danh từ) nghĩa là garô.
laccio emostatico là giống đực hay giống cái?
laccio emostatico là danh từ giống đực: il laccio emostatico, số nhiều i lacci emostatici.