lavanderia
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lavanderia · số nhiều: le lavanderie
lavanderia nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa của lavanderia
Danh từ · giống cái
- Phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laundry (shop or room where the clothes are washed and ironed); washhouse
Câu hỏi thường gặp
lavanderia nghĩa là gì?
lavanderia (danh từ) nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.
lavanderia là giống đực hay giống cái?
lavanderia là danh từ giống cái: la lavanderia, số nhiều le lavanderie.