TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lavanderia

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lavanderia · số nhiều: le lavanderie

lavanderia nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.

Nghĩa của lavanderia

Danh từ · giống cái

  1. Phòng giặt là, tiệm giặt là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry (shop or room where the clothes are washed and ironed); washhouse

Câu hỏi thường gặp

lavanderia nghĩa là gì?

lavanderia (danh từ) nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.

lavanderia là giống đực hay giống cái?

lavanderia là danh từ giống cái: la lavanderia, số nhiều le lavanderie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.