TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

latte condensato

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il latte condensato · số nhiều: i latti condensati

latte condensato nghĩa là sữa đặc.

Nghĩa của latte condensato

Danh từ · giống đực

  1. Sữa đặc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condensed milk

Câu hỏi thường gặp

latte condensato nghĩa là gì?

latte condensato (danh từ) nghĩa là sữa đặc.

latte condensato là giống đực hay giống cái?

latte condensato là danh từ giống đực: il latte condensato, số nhiều i latti condensati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.