legante
danh từ giống đực
/leˈɡan.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il legante · số nhiều: i leganti
legante nghĩa là phối tử.
Cũng là một dạng biến đổi của legare — Cột, trói, buộc.
Nghĩa của legante
Danh từ · giống đực
- Phối tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với legante
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bound, tied; connected, linked; bonding (of an orbital)
- Danh từ ligand; thickener (for food sauces, etc.)
Câu hỏi thường gặp
legante nghĩa là gì?
legante (danh từ) nghĩa là phối tử.
legante là giống đực hay giống cái?
legante là danh từ giống đực: il legante, số nhiều i leganti.