TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

legna

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈleɲ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la legna

legna nghĩa là củi.

Nghĩa của legna

Danh từ · giống cái

  1. Củi.

Họ từ của legna

Câu ví dụ với legna

  • Questa legna è molto secca; brucerà velocemente. Gỗ này khô lắm; nó sẽ bắt lửa nhanh thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firewood

Câu hỏi thường gặp

legna nghĩa là gì?

legna (danh từ) nghĩa là củi.

legna là giống đực hay giống cái?

legna là danh từ giống cái: la legna.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.