laterizio
danh từ giống đực
/la.teˈrit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il laterizio · số nhiều: i laterizi
laterizio nghĩa là gạch.
Nghĩa của laterizio
Danh từ · giống đực
- Gạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brick (used for tiling etc.)
Câu hỏi thường gặp
laterizio nghĩa là gì?
laterizio (danh từ) nghĩa là gạch.
laterizio là giống đực hay giống cái?
laterizio là danh từ giống đực: il laterizio, số nhiều i laterizi.