TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

laterizio

danh từ giống đực
/la.teˈrit.t͡sjo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il laterizio · số nhiều: i laterizi

laterizio nghĩa là gạch.

Nghĩa của laterizio

Danh từ · giống đực

  1. Gạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brick (used for tiling etc.)

Câu hỏi thường gặp

laterizio nghĩa là gì?

laterizio (danh từ) nghĩa là gạch.

laterizio là giống đực hay giống cái?

laterizio là danh từ giống đực: il laterizio, số nhiều i laterizi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.