TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lepade

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lepade · số nhiều: le lepadi

lepade nghĩa là hà.

Nghĩa của lepade

Danh từ · giống cái

  1. Hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gooseneck barnacle

Câu hỏi thường gặp

lepade nghĩa là gì?

lepade (danh từ) nghĩa là hà.

lepade là giống đực hay giống cái?

lepade là danh từ giống cái: la lepade, số nhiều le lepadi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.