Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ L — trang 3
442 mục từ bắt đầu bằng chữ L, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/3
- lucidaređánh bóng
- luciferosao mai
- lucignolobấc, bấc đèn
- Lucioluciô
- lucrolợi nhuận, lời
- Ludovicoluy
- luegiang mai
- luffamướp
- lugliotháng bảy
- luianh ấy, ông ấy
- luigiluy, aloisiô
- lumacasên, ốc
- luminososáng, sáng sủa
- Lunamặt trăng, trăng, tháng
- luna di mieletuần trăng mật
- luna nuovatrăng non
- luna parkcông viên giải trí, công viên chủ đề
- luna pienatrăng tròn, trăng rằm
- lunaparcocông viên giải trí, công viên chủ đề
- lunedìthứ hai
- lunghezzachiều dài
- lunghezza d'ondabước sóng
- lungodài, lâu
- luogoghế, nơi, chỗ
- luogo comunesáo ngữ
- lupacchiottogấu chó sói, con gấu chó sói
- lupanarenhà thổ, nhà chứa
- lupicantetôm hùm, tôm rồng
- luposói, chó sói
- lupo mannarongười sói, ma sói
- luppolohoa bia
- lurido
- lusingarenịnh nọt
- Lussemburgolục xâm bảo, lúc-xăm-bua
- lusso
- lussuososang trọng
- lussuriaham muốn, tham muốn
- lussuriosodâm, hiếu sắc
- lustraređánh bóng
- lutto
- làđằng kia, đó
- lìđằng kia, đó