TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

lunghezza d'onda

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la lunghezza d'onda · số nhiều: le lunghezze d'onda

lunghezza d'onda nghĩa là bước sóng.

Nghĩa của lunghezza d'onda

Danh từ · giống cái

  1. Bước sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wavelength

Câu hỏi thường gặp

lunghezza d'onda nghĩa là gì?

lunghezza d'onda (danh từ) nghĩa là bước sóng.

lunghezza d'onda là giống đực hay giống cái?

lunghezza d'onda là danh từ giống cái: la lunghezza d'onda, số nhiều le lunghezze d'onda.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.