lunghezza
/lunˈɡet.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la lunghezza · số nhiều: le lunghezze
lunghezza nghĩa là chiều dài.
Nghĩa của lunghezza
Danh từ · giống cái
- Chiều dài.
Cụm từ, thành ngữ với lunghezza
- lunghezza d'onda — Bước sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ length
Câu hỏi thường gặp
lunghezza nghĩa là gì?
lunghezza (danh từ) nghĩa là chiều dài.
lunghezza là giống đực hay giống cái?
lunghezza là danh từ giống cái: la lunghezza, số nhiều le lunghezze.