luna nuova
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la luna nuova · số nhiều: le lune nuove
luna nuova nghĩa là trăng non.
Nghĩa của luna nuova
Danh từ · giống cái
- Trăng non.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luna nuova
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ new moon
Câu hỏi thường gặp
luna nuova nghĩa là gì?
luna nuova (danh từ) nghĩa là trăng non.
luna nuova là giống đực hay giống cái?
luna nuova là danh từ giống cái: la luna nuova, số nhiều le lune nuove.