Luna
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlu.na/ giọng máy của trình duyệt
Luna nghĩa là mặt trăng, trăng, tháng.
Nghĩa của Luna
Danh từ riêng
- Mặt trăng, trăng.
- Tháng.
Họ từ của Luna
Cụm từ, thành ngữ với Luna
- luna di miele — Tuần trăng mật.
- luna nuova — Trăng non.
- luna park — Công viên giải trí.
- luna piena — Trăng tròn, trăng rằm.
- pesce luna — Cá mặt trăng.
Câu ví dụ với Luna
- Abbiamo chiamato la barca Mezza Luna. Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #634496
- Ci sono molti crateri sulla Luna. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318416
- Pensi che gli uomini colonizzeranno la luna un giorno? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381190
- Domani lui atterrerà sulla luna. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736457
- Non c'è erba sulla Luna. Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673882
- Perché dovremmo andare sulla Luna? Tại sao chúng ta nên lên mặt trăng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13900146
- Domani atterrerà sulla luna. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736456
- Quante lune ha Giove? Sao Mộc có mấy mặt trăng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1820923
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng the Moon; Luna; a full moon; a female given name from Latin; a surname
- Danh từ a natural satellite; a month, moon; a time of the year; silver; a full moon (as opposed to a crescent)
Câu hỏi thường gặp
Luna nghĩa là gì?
Luna (danh từ riêng) nghĩa là mặt trăng, trăng, tháng.