lucifero
đi với mạo từ: il lucifero · số nhiều: i luciferi
lucifero nghĩa là sao mai.
Nghĩa của lucifero
Danh từ · giống đực
- Sao mai.
Dạng từ của lucifero
| Giống cái | lucifera |
| Giống cái số nhiều | lucifere |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lucifero
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với lucifero
- Lucifera Vampirella è carina. Lucifera Vampirella là một người dễ thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4278587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bearing or giving off light
- Danh từ name for the planet Venus as the morningstar, daystar
Câu hỏi thường gặp
lucifero nghĩa là gì?
lucifero (danh từ) nghĩa là sao mai.
lucifero là giống đực hay giống cái?
lucifero là danh từ giống đực: il lucifero, số nhiều i luciferi.