Venere
Venere nghĩa là sao kim, kim tinh, thần vệ nữ, thần ái tình.
Nghĩa của Venere
Danh từ riêng
- Sao kim, kim tinh, sao mai, sao hôm.
- Thần vệ nữ, thần ái tình.
Cụm từ, thành ngữ với Venere
- riso venere — Gạo nếp cẩm.
Câu ví dụ với Venere
- È possibile vedere Venere stanotte? Tôi nay có thể thấy sao Vệ Nữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1547022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Venus (planet); Venus (Roman goddess)
- Danh từ a beautiful woman; a prostitute
Câu hỏi thường gặp
Venere nghĩa là gì?
Venere (danh từ riêng) nghĩa là sao kim, kim tinh, thần vệ nữ, thần ái tình.