venerdì
đi với mạo từ: il venerdì
venerdì nghĩa là thứ sáu.
Nghĩa của venerdì
Danh từ · giống đực
- Thứ sáu.
Cụm từ, thành ngữ với venerdì
- Venerdì Santo — Thứ sáu tuần thánh.
Câu ví dụ với venerdì
- Ha nevicato da lunedì a venerdì. Tuyết rơi từ thứ 2 đến thứ 6 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612722
- Abbiamo una verifica di vocaboli ogni venerdì sera. Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879246
- Finalmente è venerdì. Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1221346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Friday
Câu hỏi thường gặp
venerdì nghĩa là gì?
venerdì (danh từ) nghĩa là thứ sáu.
venerdì là giống đực hay giống cái?
venerdì là danh từ giống đực: il venerdì.