TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Venerdì Santo

giọng máy của trình duyệt

Venerdì Santo nghĩa là thứ sáu tuần thánh.

Nghĩa của Venerdì Santo

Danh từ riêng

  1. Thứ sáu tuần thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Good Friday

Câu hỏi thường gặp

Venerdì Santo nghĩa là gì?

Venerdì Santo (danh từ riêng) nghĩa là thứ sáu tuần thánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.