luogo
đi với mạo từ: il luogo · số nhiều: i luoghi
luogo nghĩa là nơi, chỗ, chốn.
Nghĩa của luogo
Danh từ · giống đực
- Nơi, chỗ, chốn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luogo
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với luogo
- avere luogo — Xảy ra.
- luogo comune — Sáo ngữ.
Câu ví dụ với luogo
- L'incidente ha avuto luogo vicino a quell'incrocio. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1931361
- L'incidente ebbe luogo vicino a quell'incrocio. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1931363
- Questo luogo ha un'atmosfera misteriosa. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388823
- Il luogo non è rilevante. Địa điểm không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13506184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place (location; position)
Câu hỏi thường gặp
luogo nghĩa là gì?
luogo (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ, chốn.
luogo là giống đực hay giống cái?
luogo là danh từ giống đực: il luogo, số nhiều i luoghi.