lupo
đi với mạo từ: il lupo · số nhiều: i lupi
lupo nghĩa là sói, chó sói.
Nghĩa của lupo
Danh từ · giống đực
- Sói, chó sói.
Dạng từ của lupo
| Giống cái | lupa |
Cụm từ, thành ngữ với lupo
- lupo mannaro — Người sói, ma sói.
Câu ví dụ với lupo
- Certo. In bocca al lupo! Chắc chắn. Chúc may mắn!Tatoeba #1751640
- Diffida del lupo travestito da agnello. Hãy coi chừng những con sói đội lốt cừu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2003353
- In bocca al lupo! Chúc bạn may mắn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1110183
- È un lupo. Con sói đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8644947
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wolf
Câu hỏi thường gặp
lupo nghĩa là gì?
lupo (danh từ) nghĩa là sói, chó sói.
lupo là giống đực hay giống cái?
lupo là danh từ giống đực: il lupo, số nhiều i lupi.