posto
đi với mạo từ: il posto · số nhiều: i posti
posto nghĩa là ghế, nơi, chỗ.
Cũng là một dạng biến đổi của porre — Để, đặt.
Cũng là một dạng biến đổi của postare — Đăng.
Nghĩa của posto
Danh từ · giống đực
- Ghế.
- Nơi, chỗ, chốn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posto
Đồng nghĩa
Họ từ của posto
Cụm từ, thành ngữ với posto
- al posto di — Thay vì, thay cho.
- posto di blocco — Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Câu ví dụ với posto
- Ho studiato francese al posto del tedesco. Tôi đã học tiếng Pháp thay vì tiếng ĐứcTatoeba #1748525
- Come ha fatto a costruire questo posto? Làm sao ông xây dựng được nơi này?Tatoeba #1752404
- Lui vive in un posto lontano dal villaggio. Anh ta sống ở nơi xa làng.Tatoeba #1748498
- Questo posto è occupato? Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?Tatoeba #1752114
- Che posto è questo? Đây là nơi nào?Tatoeba #1752407
- Tom mi ha tenuto un posto. Tom giữ ghế cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1114853
- Questo posto è cambiato completamente. Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350939
- Dove si trova questo posto? Đây là nơi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3792837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place, spot; place, position (in a list, classification etc.); often not translated; seat; room, space; job, position, post; euphemism for anus or buttocks
Câu hỏi thường gặp
posto nghĩa là gì?
posto (danh từ) nghĩa là ghế, nơi, chỗ.
posto là giống đực hay giống cái?
posto là danh từ giống đực: il posto, số nhiều i posti.