TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

posto

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il posto · số nhiều: i posti

posto nghĩa là ghế, nơi, chỗ.

Cũng là một dạng biến đổi của porre — Để, đặt.
Cũng là một dạng biến đổi của postare — Đăng.

Nghĩa của posto

Danh từ · giống đực

  1. Ghế.
  2. Nơi, chỗ, chốn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posto

Đồng nghĩa

Họ từ của posto

Cụm từ, thành ngữ với posto

Câu ví dụ với posto

  • Ho studiato francese al posto del tedesco. Tôi đã học tiếng Pháp thay vì tiếng ĐứcTatoeba #1748525
  • Come ha fatto a costruire questo posto? Làm sao ông xây dựng được nơi này?Tatoeba #1752404
  • Lui vive in un posto lontano dal villaggio. Anh ta sống ở nơi xa làng.Tatoeba #1748498
  • Questo posto è occupato? Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?Tatoeba #1752114
  • Che posto è questo? Đây là nơi nào?Tatoeba #1752407
  • Tom mi ha tenuto un posto. Tom giữ ghế cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1114853
  • Questo posto è cambiato completamente. Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350939
  • Dove si trova questo posto? Đây là nơi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3792837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place, spot; place, position (in a list, classification etc.); often not translated; seat; room, space; job, position, post; euphemism for anus or buttocks

Câu hỏi thường gặp

posto nghĩa là gì?

posto (danh từ) nghĩa là ghế, nơi, chỗ.

posto là giống đực hay giống cái?

posto là danh từ giống đực: il posto, số nhiều i posti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.