TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

posto di blocco

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il posto di blocco · số nhiều: i posti di blocco

posto di blocco nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

Nghĩa của posto di blocco

Danh từ · giống đực

  1. Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkpoint

Câu hỏi thường gặp

posto di blocco nghĩa là gì?

posto di blocco (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.

posto di blocco là giống đực hay giống cái?

posto di blocco là danh từ giống đực: il posto di blocco, số nhiều i posti di blocco.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.