posto di blocco
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il posto di blocco · số nhiều: i posti di blocco
posto di blocco nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Nghĩa của posto di blocco
Danh từ · giống đực
- Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checkpoint
Câu hỏi thường gặp
posto di blocco nghĩa là gì?
posto di blocco (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
posto di blocco là giống đực hay giống cái?
posto di blocco là danh từ giống đực: il posto di blocco, số nhiều i posti di blocco.