TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

posta

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la posta · số nhiều: le poste

posta nghĩa là bưu điện, bưu chính.

Cũng là một dạng biến đổi của posto — Ghế.
Cũng là một dạng biến đổi của postare — Đăng.

Nghĩa của posta

Danh từ · giống cái

  1. Từ cổ, Thông tục Bưu điện.
  2. Từ cổ, Thông tục Bưu chính.
  3. Từ cổ Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posta

Đồng nghĩa

Họ từ của posta

Cụm từ, thành ngữ với posta

Câu ví dụ với posta

  • Volevo solo controllare la mia posta elettronica. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #702850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mail, post; post office; stakes; act of laying or putting, especially of eggs; act of giving a name, christening; footprint, track

Câu hỏi thường gặp

posta nghĩa là gì?

posta (danh từ) nghĩa là bưu điện, bưu chính.

posta là giống đực hay giống cái?

posta là danh từ giống cái: la posta, số nhiều le poste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.