posta
đi với mạo từ: la posta · số nhiều: le poste
posta nghĩa là bưu điện, bưu chính.
Cũng là một dạng biến đổi của posto — Ghế.
Cũng là một dạng biến đổi của postare — Đăng.
Nghĩa của posta
Danh từ · giống cái
- Từ cổ, Thông tục Bưu điện.
- Từ cổ, Thông tục Bưu chính.
- Từ cổ Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posta
Đồng nghĩa
Họ từ của posta
Cụm từ, thành ngữ với posta
- posta elettronica — Thư điện tử, thơ điện tử, điện thư.
Câu ví dụ với posta
- Volevo solo controllare la mia posta elettronica. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #702850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mail, post; post office; stakes; act of laying or putting, especially of eggs; act of giving a name, christening; footprint, track
Câu hỏi thường gặp
posta nghĩa là gì?
posta (danh từ) nghĩa là bưu điện, bưu chính.
posta là giống đực hay giống cái?
posta là danh từ giống cái: la posta, số nhiều le poste.