TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

postale

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/posˈta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của postale

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ post, mail, post office; postal
  • Danh từ packet, mail boat; mail train

Dạng từ của postale

Số nhiều (danh từ)postali

Cụm từ, thành ngữ với postale

Câu ví dụ với postale

  • Non penso che Tom sappia dov'è l'ufficio postale. Tôi không nghĩ là Tom biết bưu điện ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5709565
  • L'ufficio postale è vicino alla libreria. Bưu điện ở gần hiệu sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11706735
  • Io non penso che Tom sappia dov'è l'ufficio postale. Tôi không nghĩ là Tom biết bưu điện ở đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5709566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.