là
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈla/ giọng máy của trình duyệt
là nghĩa là đằng kia, đó.
Nghĩa của là
Phó từ
- Đằng kia, đó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với là
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với là
- Andrò là, anche se piovesse. Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa.Tatoeba #1748521
- Là c'è la rivista vecchia. Đó là tạp chí cũ.Tatoeba #1765030
- Non ci saranno così tante persone là. Sẽ không có nhiều người ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525786
- Non ci sarà così tanta gente là. Sẽ không có nhiều người ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11525788
- Tom e Mary sono già là? Tom và Mary đã ở đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6575969
- Ho visto una strana donna là. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8447252
- Mi ha consigliato di andare là. Anh ấy đã khuyên tôi đi tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12257220
- Cosa c'è là da fare? Có việc gì ở đó để làm? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1464301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ there
Câu hỏi thường gặp
là nghĩa là gì?
là (phó từ) nghĩa là đằng kia, đó.