lusso
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlus.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của lusso
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luxury; excess, surplus
Dạng từ của lusso
| Số nhiều (danh từ) | lussi |
Họ từ của lusso
Câu ví dụ với lusso
- Il mercato dei beni di lusso sta crescendo rapidamente. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.