non
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/non/ giọng máy của trình duyệt
non nghĩa là không, chẳng, vô, bất.
Nghĩa của non
Phó từ
- Không, chẳng.
- Vô, bất.
- Đừng.
- Chả.
Họ từ của non
Cụm từ, thành ngữ với non
- chi non risica non rosica — Tay làm hàm nhai.
- come non detto — Không có chi.
- non ancora — Chưa.
- non c'è di che — Không có chi.
- non capisco — Tôi không hiểu.
- non ci piove — Chắc chắn.
- non lo so — Tôi không biết, mình không biết.
Câu ví dụ với non
- Salvo che qui non è così semplice. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #4388
- Non so chi ha scritto questa lettera. Tôi không biết ai viết bức thư này.Tatoeba #1748500
- Dice che non è mai stato arrestato. Cậu ấy kể, chưa từng một lần bị bắt.Tatoeba #8002682
- Non aprire prima che il treno sia fermo. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #4401
- Non riusciamo a dormire dal rumore. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #4408
- Non c'è dubbio che il tutto è infinito. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #4412
- Non ho ancora conosciuto nessuno dei suoi figli. Tôi chưa hề gặp ai trong số những người con trai của anh ta.Tatoeba #1748480
- Non c'è bisogno che mi svegli. Bạn không cần phải đánh thức tôi.Tatoeba #1752358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ not; un-; don't
Câu hỏi thường gặp
non nghĩa là gì?
non (phó từ) nghĩa là không, chẳng, vô, bất.