ma
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈma/ giọng máy của trình duyệt
ma nghĩa là nhưng mà.
Nghĩa của ma
Liên từ
- Nhưng mà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ma
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ma
- Lo accetto, ma c'è un se. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #4496
- Ma ci siamo già decisi. Chúng ta đã quyết định rồi mà.Tatoeba #1752384
- Ma dove hai la testa? Đầu óc em đang để ở đâu thế?Tatoeba #1752389
- Lei è di Hokkaido, ma attualmente vive a Tokio. Cô ta từ Hokkaido, nhưng hiện tại đang sống ở TokyoTatoeba #1765012
- Non sono un dottore, ma un insegnante. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380655
- Ma sono quasi le undici e mezza. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1504673
- Lei non è un'infermiera, ma un medico. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5749050
- Ma la prima cosa che diciamo è "ciao". Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ but, however; but, on the contrary; indicates emotion or emphasis; used to direct attention to something else (in question sentences)
- Danh từ but
Câu hỏi thường gặp
ma nghĩa là gì?
ma (liên từ) nghĩa là nhưng mà.