anzi
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈan.t͡si/ giọng máy của trình duyệt
anzi nghĩa là trái lại, ngược lại, đúng hơn là.
Nghĩa của anzi
Liên từ
- Trái lại, ngược lại. (biên soạn)
- Đúng hơn là. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anzi
Đồng nghĩa
Họ từ của anzi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ on the contrary; or rather; or better still; or better yet; or even
- Giới từ before, prior to; in front of, before
Câu hỏi thường gặp
anzi nghĩa là gì?
anzi (liên từ) nghĩa là trái lại, ngược lại, đúng hơn là.