anziano
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/anˈt͡sja.no/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của anziano
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elder, senior; aged
- Danh từ high-ranking city official
Dạng từ của anziano
| Giống cái số ít | anziana |
| Giống đực số nhiều | anziani |
| Giống cái số nhiều | anziane |
| So sánh nhất | anzianissimo |
Họ từ của anziano
Câu ví dụ với anziano
- Tom è molto più anziano di sua sorella. Tom lớn tuổi hơn nhiều so với em gái của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7846268
- Non è anziano quanto te, vero? Anh ấy không bằng tuổi bạn, có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355975
- Non è anziano quanto voi, vero? Anh ấy không bằng tuổi bạn, có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355978
- Non è anziano quanto lei, vero? Anh ấy không bằng tuổi bạn, có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355979
- È meno anziano di te, vero? Anh ấy không bằng tuổi bạn, có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355983
- È meno anziano di voi, vero? Anh ấy không bằng tuổi bạn, có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355986
- È meno anziano di lei, vero? Anh ấy không bằng tuổi bạn, có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355989
- Non è anziano come sembra. Anh ấy không già như tôi tưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4429137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.