avanti
avanti nghĩa là về phía trước, tiến lên, mời vào, nào.
Nghĩa của avanti
Phó từ
- Về phía trước, tiến lên. (biên soạn)
Thán từ
- Mời vào! (biên soạn)
- Tiến lên!, nào! (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avanti
Đồng nghĩa
Họ từ của avanti
Cụm từ, thành ngữ với avanti
- avanti e indietro — Tới lui.
- tirare avanti — Xoay xở sống.
Câu ví dụ với avanti
- Pian piano lei avanzava in avanti. Cô ta từ từ tiến về phía trước.Tatoeba #1765079
- Se qualcuno ha assistito all'incidente, per favore si faccia avanti. Nếu có ai đã chứng kiến vụ tai nạn, xin hãy cung cấp thông tin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13865298
- Avanti, si sbrighi. Thôi nào, nhanh lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3700121
- Avanti, lo ammetta. Thôi nào, thừa nhận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4645464
- Avanti, la ammetta. Thôi nào, thừa nhận đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4645465
- Vai avanti. Tiếp tục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316963
- Vada avanti. Tiếp tục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2551016
- Andate avanti. Tiếp tục đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2551017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ previous, prior, last
- Phó từ forward, ahead, onward; before, ere (followed by di or che); rather than (followed by che)
- Thán từ come in!; come on! (expressing encouragement); go on!; next
- Giới từ before, in front of (a place) (may or may not be followed by a); before (in time)
- Danh từ player whose main objective is scoring points; forward
Câu hỏi thường gặp
avanti nghĩa là gì?
avanti (phó từ, thán từ) nghĩa là về phía trước, tiến lên, mời vào, nào.