tirare avanti
giọng máy của trình duyệt
tirare avanti nghĩa là xoay xở sống.
Nghĩa của tirare avanti
Động từ
- Xoay xở sống.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tirare avanti
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eke out, get by; to plow through; to soldier through; to get on; to keep going
Câu hỏi thường gặp
tirare avanti nghĩa là gì?
tirare avanti (động từ) nghĩa là xoay xở sống.