TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tirare avanti

giọng máy của trình duyệt

tirare avanti nghĩa là xoay xở sống.

Nghĩa của tirare avanti

Động từ

  1. Xoay xở sống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tirare avanti

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eke out, get by; to plow through; to soldier through; to get on; to keep going

Câu hỏi thường gặp

tirare avanti nghĩa là gì?

tirare avanti (động từ) nghĩa là xoay xở sống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.