TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

avantieri

/a.vanˈtjɛ.ri/ giọng máy của trình duyệt

avantieri nghĩa là hôm kia.

Nghĩa của avantieri

Phó từ

  1. Hôm kia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avantieri

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ day before yesterday

Câu hỏi thường gặp

avantieri nghĩa là gì?

avantieri (phó từ) nghĩa là hôm kia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.