prima
prima nghĩa là trước đây, trước tiên, trước hết.
Cũng là một dạng biến đổi của primo — Trước.
Nghĩa của prima
Phó từ
- Trước đây.
- Trước tiên, trước hết, trước nhất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prima
Trái nghĩa
Họ từ của prima
Cụm từ, thành ngữ với prima
- il prima possibile — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- materia prima — Nguyên liệu.
- prima colazione — Bữa sáng.
- prima di tutto — Trước hết, trước nhất, trước tiên.
- prima o poi — Sớm muộn, trước sau, chẳng chóng thì chầy.
- prima persona — Ngôi thứ nhất.
- quanto prima — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- quiete prima della tempesta — Bình yên trước bão.
Câu ví dụ với prima
- Non aprire prima che il treno sia fermo. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #4401
- Lei vorrebbe essere nata 20 anni prima. Cô ta ước mình sinh ra sớm hơn 20 năm.Tatoeba #1751908
- È meglio se ne parli prima con lui. Bạn tốt hơn nên nói chuyện với anh ta trước.Tatoeba #1762749
- Voglio compiere gli ultimi voleri che erano di mio padre prima che lui scomparisse. Tôi muốn thực hiện ý nguyện cuối cùng của cha trước khi cha mất.Tatoeba #1765110
- È la prima volta che rimango incinta. Đây là lần đầu tiên tôi có bầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680338
- Si lavi le mani, prima di mangiare. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912814
- No, digita prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752364
- No, digita prima il nove, per piacere. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ before; once, formerly; beforehand, in advance; earlier, sooner
- Danh từ the first; an opening night; a premier; the first year at school
Câu hỏi thường gặp
prima nghĩa là gì?
prima (phó từ) nghĩa là trước đây, trước tiên, trước hết.