TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prima

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈpri.ma/ giọng máy của trình duyệt

prima nghĩa là trước đây, trước tiên, trước hết.

Cũng là một dạng biến đổi của primo — Trước.

Nghĩa của prima

Phó từ

  1. Trước đây.
  2. Trước tiên, trước hết, trước nhất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prima

Trái nghĩa

Họ từ của prima

Cụm từ, thành ngữ với prima

Câu ví dụ với prima

  • Non aprire prima che il treno sia fermo. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #4401
  • Lei vorrebbe essere nata 20 anni prima. Cô ta ước mình sinh ra sớm hơn 20 năm.Tatoeba #1751908
  • È meglio se ne parli prima con lui. Bạn tốt hơn nên nói chuyện với anh ta trước.Tatoeba #1762749
  • Voglio compiere gli ultimi voleri che erano di mio padre prima che lui scomparisse. Tôi muốn thực hiện ý nguyện cuối cùng của cha trước khi cha mất.Tatoeba #1765110
  • È la prima volta che rimango incinta. Đây là lần đầu tiên tôi có bầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1680338
  • Si lavi le mani, prima di mangiare. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912814
  • No, digita prima il nove, per favore. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752364
  • No, digita prima il nove, per piacere. Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2752366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ before; once, formerly; beforehand, in advance; earlier, sooner
  • Danh từ the first; an opening night; a premier; the first year at school

Câu hỏi thường gặp

prima nghĩa là gì?

prima (phó từ) nghĩa là trước đây, trước tiên, trước hết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.