prima persona
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la prima persona · số nhiều: le prime persone
prima persona nghĩa là ngôi thứ nhất.
Nghĩa của prima persona
Danh từ · giống cái
- Ngôi thứ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first person
Câu hỏi thường gặp
prima persona nghĩa là gì?
prima persona (danh từ) nghĩa là ngôi thứ nhất.
prima persona là giống đực hay giống cái?
prima persona là danh từ giống cái: la prima persona, số nhiều le prime persone.