TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prima di tutto

/ˈpri.ma di ˈtut.to/ giọng máy của trình duyệt

prima di tutto nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.

Nghĩa của prima di tutto

Phó từ

  1. Trước hết, trước nhất, trước tiên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prima di tutto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ first of all; in the first place

Câu hỏi thường gặp

prima di tutto nghĩa là gì?

prima di tutto (phó từ) nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.