prima di tutto
/ˈpri.ma di ˈtut.to/ giọng máy của trình duyệt
prima di tutto nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.
Nghĩa của prima di tutto
Phó từ
- Trước hết, trước nhất, trước tiên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prima di tutto
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ first of all; in the first place
Câu hỏi thường gặp
prima di tutto nghĩa là gì?
prima di tutto (phó từ) nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.