dopo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdo.po/ giọng máy của trình duyệt
dopo nghĩa là sau, sau này, sau đó.
Nghĩa của dopo
Phó từ
- Sau.
- Sau này, sau đó, về sau.
Giới từ
- Sau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dopo
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dopo
- a dopo — Gặp lại sau nhé, hẹn gặp lại.
Câu ví dụ với dopo
- Mettere in forma dopo il lavaggio. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #4400
- Dopo la pioggia, il sole splende più luminoso. Hết khổ đến sướng.Tatoeba #843664
- Lui studia dopo cena. Anh ta học bài sau bữa tối.Tatoeba #1748495
- Dopo solo 36 mesi, Koko poteva usare 184 segni. Chỉ sau 36 tháng, Koko có thể sử dụng 184 dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337415
- Dopo aver mangiato, siamo andati a dormire. Sau khi ăn, bọn tớ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4297026
- Dopo aver mangiato, siamo andate a dormire. Sau khi ăn, bọn tớ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4297027
- Ha giocato a baseball dopo la scuola. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11036007
- Metto la quantità dopo la qualità. Tôi đặt số lượng sau chất lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #410233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ later
- Giới từ after
- Tính từ next, (right) after, following; following, later
- Tiền tố after-
Câu hỏi thường gặp
dopo nghĩa là gì?
dopo (phó từ, giới từ) nghĩa là sau, sau này, sau đó.