TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

poi

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɔj/ giọng máy của trình duyệt

poi nghĩa là sau đó, rồi, rồi đến, rồi tới.

Nghĩa của poi

Phó từ

  1. Sau đó, rồi, xong rồi.
  2. Rồi đến, rồi tới.
  3. Sau.
  4. Sau này, về sau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poi

Đồng nghĩa

Họ từ của poi

Câu ví dụ với poi

  • Mi sono deciso a studiare di più da ora in poi. Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3344081
  • Mi sono decisa a studiare di più da ora in poi. Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3344082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ then; later
  • Liên từ synonym of poiché (temporal or causal)
  • Danh từ the future

Câu hỏi thường gặp

poi nghĩa là gì?

poi (phó từ) nghĩa là sau đó, rồi, rồi đến, rồi tới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.