dono
đi với mạo từ: il dono · số nhiều: i doni
dono nghĩa là quà, quà tặng.
Cũng là một dạng biến đổi của donare — Quyên góp.
Nghĩa của dono
Danh từ · giống đực
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dono
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với dono
- La bellezza è un dono di natura. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gift
Câu hỏi thường gặp
dono nghĩa là gì?
dono (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.
dono là giống đực hay giống cái?
dono là danh từ giống đực: il dono, số nhiều i doni.