TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dono

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdo.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il dono · số nhiều: i doni

dono nghĩa là quà, quà tặng.

Cũng là một dạng biến đổi của donare — Quyên góp.

Nghĩa của dono

Danh từ · giống đực

  1. Quà, quà tặng, quà biếu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dono

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với dono

  • La bellezza è un dono di natura. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885871

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift

Câu hỏi thường gặp

dono nghĩa là gì?

dono (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.

dono là giống đực hay giống cái?

dono là danh từ giống đực: il dono, số nhiều i doni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.