presente
đi với mạo từ: il presente · số nhiều: i presenti
presente nghĩa là thì hiện tại, hiện tại, có mặt, hiện diện.
Nghĩa của presente
Danh từ · giống đực
- Thì hiện tại.
- Hiện tại.
- Quà, quà tặng, quà biếu.
Tính từ
- Hiện tại.
- Có mặt, hiện diện.
Dạng từ của presente
| So sánh nhất | presentissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với presente
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của presente
Cụm từ, thành ngữ với presente
- indicativo presente — Thì hiện tại.
Câu ví dụ với presente
- Sono tutti presenti, tranne lui. Mọi người đều có mặt trừ anh ta.Tatoeba #1748490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ present (appearing); this
- Danh từ present tense; present (the current moment); gift; person present
Câu hỏi thường gặp
presente nghĩa là gì?
presente (danh từ, tính từ) nghĩa là thì hiện tại, hiện tại, có mặt, hiện diện.
presente là giống đực hay giống cái?
presente là danh từ giống đực: il presente, số nhiều i presenti.