assente
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/asˈsɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
assente nghĩa là vắng mặt, lơ đãng.
Nghĩa của assente
Tính từ
- Vắng mặt.
- Lơ đãng.
Dạng từ của assente
| Số nhiều | assenti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assente
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ absent (also figurative), away
- Danh từ absentee
Câu hỏi thường gặp
assente nghĩa là gì?
assente (tính từ) nghĩa là vắng mặt, lơ đãng.