TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

assetato

/as.seˈta.to/ giọng máy của trình duyệt

assetato nghĩa là khát.

Nghĩa của assetato

Tính từ

  1. Khát.

Dạng từ của assetato

Giống cái số ítassetata
Giống đực số nhiềuassetati
Giống cái số nhiềuassetate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assetato

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với assetato

  • Io sono assetato. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495477
  • Sono assetato. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185027
  • Io sono assetata. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495478
  • Sono assetata. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thirsty (needing to drink); arid, dry (of things); thirsty (craving)
  • Danh từ one who is thirsty

Câu hỏi thường gặp

assetato nghĩa là gì?

assetato (tính từ) nghĩa là khát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.