secco
đi với mạo từ: il secco · số nhiều: i secchi
secco nghĩa là hạn hán, khô.
Cũng là một dạng biến đổi của seccare — Sấy, hong.
Nghĩa của secco
Danh từ · giống đực
- Hạn hán.
Tính từ
- Khô.
Dạng từ của secco
| Giống cái | secca |
| Giống cái số nhiều | secche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secco
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với secco
- ghiaccio secco — Đá khô.
Câu ví dụ với secco
- Tom ha riempito entrambi i secchi d'acqua. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407038
- Questa legna è molto secca; brucerà velocemente. Gỗ này khô lắm; nó sẽ bắt lửa nhanh thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733158
- Tom riempì entrambi i secchi d'acqua. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dry; dried; thin; sharp; being the only ones of their suit in a players hand (of cards)
- Danh từ dryland; dryness; drought; residual waste
Câu hỏi thường gặp
secco nghĩa là gì?
secco (danh từ, tính từ) nghĩa là hạn hán, khô.
secco là giống đực hay giống cái?
secco là danh từ giống đực: il secco, số nhiều i secchi.