snello
/ˈznɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
snello nghĩa là mảnh khảnh.
Nghĩa của snello
Tính từ
- Mảnh khảnh.
Dạng từ của snello
| Giống cái số ít | snella |
| Giống đực số nhiều | snelli |
| Giống cái số nhiều | snelle |
Họ từ của snello
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fast, quick; agile, deft, nimble; thin, slender; easy
Câu hỏi thường gặp
snello nghĩa là gì?
snello (tính từ) nghĩa là mảnh khảnh.