TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

presenza

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/preˈzɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la presenza · số nhiều: le presenze

presenza nghĩa là sự tham dự.

Nghĩa của presenza

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham dự.

Họ từ của presenza

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presence; attendance

Câu hỏi thường gặp

presenza nghĩa là gì?

presenza (danh từ) nghĩa là sự tham dự.

presenza là giống đực hay giống cái?

presenza là danh từ giống cái: la presenza, số nhiều le presenze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.